DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Thành viên:THPT Cửa Lò     Bài viết: 70
Thứ ba - 24/08/2021 20:50
DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022
THPT Cua lo
THPT Cua lo
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10A1
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200001 mai duy thành an Nam 05/02/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
2 A200005 thành an Nam 27/07/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
3 A200007 trần thị xuân an Nữ 12/10/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
4 A200044 phùng thị kim ân Nữ 08/04/2006 THCS Nghi Thạch 10 A1  
5 A200058 quỳnh chi Nữ 08/03/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
6 A200063 nguyễn trọng chiến Nam 26/05/2006 THCS Nghi Thạch 10 A1  
7 A200064 hoàng nguyễn đức chính Nam 26/01/2006 THCS Nghi Thạch 10 A1  
8 A200065 trần   cương Nam 26/11/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
9 A200068 trần nguyễn quốc cường Nam 20/07/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
10 A200069 trí danh Nam 05/03/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
11 A200087 trần nam đàn Nam 10/09/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
12 A200104 phùng lê anh đức Nam 29/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
13 A200120 đinh thị hậu Nữ 05/01/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
14 A200163 phan mạnh hùng Nam 13/07/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A1  
15 A200165 trần thái hùng Nam 07/10/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
16 A200166 hoàng tuấn hùng Nam 08/03/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A1  
17 A200167 phạm tuấn hùng Nam 08/09/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
18 A200186 phạm trung kiên Nam 23/03/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
19 A200187 nguyễn minh kiệt Nam 29/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A1  
20 A200219 trần thị thuỳ linh Nữ 21/04/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
21 A200230 trần   lực Nam 12/05/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
22 A200232 nguyễn khánh ly Nữ 21/07/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A1  
23 A200237 nguyễn thị hưng mai Nữ 14/05/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A1  
24 A200253 nguyễn thị mỹ Nữ 16/04/2006 THCS Nghi Tân 10 A1  
25 A200276 đặng bảo nguyên Nữ 01/09/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
26 A200277 nguyễn đức nguyên Nam 05/08/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
27 A200280 hoàng thị thảo nguyên Nữ 10/02/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
28 A200302 trần yến nhi Nữ 01/11/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
29 A200304 nguyễn thị ý như Nữ 23/09/2006 THCS Khánh Hợp 10 A1  
30 A200309 hoàng đức phúc Nam 24/02/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
31 A200337 nguyễn tạo Nam 24/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
32 A200339 nguyễn ngọc tâm Nữ 17/06/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
33 A200344 phạm đức thành Nam 09/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
34 A200345 nguyễn hoàng thành Nam 19/06/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
35 A200359 nguyễn thắng Nam 07/09/2006 THCS Khánh Hợp 10 A1  
36 A200376 hoàng thị anh thư Nữ 26/03/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
37 A200386 đậu văn tiệp Nam 21/08/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A1  
38 A200387 dương xuân toàn Nam 30/06/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A1  
39 A200400 nguyễn thị thùy trang Nữ 25/05/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A1  
40 A200401 nguyễn thị thùy trang Nữ 28/05/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
41 A200407 trần lê quốc trọng Nam 04/03/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
42 A200419 nguyễn thế tùng Nam 27/06/2006 THCS Nghi Thạch 10 A1  
43 A200451 nguyễn thanh vinh Nam 23/12/2006 THCS Nghi Hương 10 A1  
44 A200452 nguyễn hoàng thái Nam 23/10/2006 THCS Nghi Thạch 10 A1  
45 A290418 phùng quân Nam 29/9/2006 THCS Khánh Hợp 10 A1  
Danh sách này có 45 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              DƯƠNG THỊ NGUYỆT
              SỐ ĐT: 0847841539
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10A2
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200008 tiến an Nam 26/02/2006 THCS Nghi Hương 10 A2  
2 A200022 nguyễn phan phương anh Nữ 21/08/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
3 A200039 hoàng tuấn anh Nam 19/08/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A2  
4 A200082 an nhật dương Nam 23/11/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
5 A200100 hoàng anh đức Nam 22/10/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
6 A200101 nguyễn anh đức Nam 14/08/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A2  
7 A200105 hoàng minh đức Nam 04/01/2006 THCS Nghi Hương 10 A2  
8 A200110 đào thị hồng gấm Nữ 21/02/2006 THCS Khánh Hợp 10 A2  
9 A200114 nguyễn thị Nữ 24/03/2006 THCS Nghi Thạch 10 A2  
10 A200127 nguyễn hoàng hiếu Nam 28/06/2006 THCS Khánh Hợp 10 A2  
11 A200129 nguyễn thị quỳnh hoa Nữ 07/11/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A2  
12 A200130 nguyễn anh hoàn Nam 16/04/2006 THCS Nghi Hương 10 A2  
13 A200133 nguyễn hữu huy hoàng Nam 08/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
14 A200139 nguyễn minh hồng Nam 09/05/2006 THCS Nghi Hương 10 A2  
15 A200141 nguyễn doãn huy Nam 10/04/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
16 A200147 quang huy Nam 07/12/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
17 A200148 trần quang huy Nam 01/08/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
18 A200162 bùi mạnh hùng Nam 29/04/2006 THCS Khánh Hợp 10 A2  
19 A200179 nguyễn gia khánh Nam 19/06/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A2  
20 A200180 hoàng gia khánh Nam 15/04/2006 THCS Nghi Tân 10 A2  
21 A200184 nguyễn thanh khiêm Nam 26/09/2006 THCS Nghi Tân 10 A2  
22 A200192 nguyễn vũ hải lâm Nam 10/12/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
23 A200243 đình minh Nam 26/01/2006 THCS Nghi Tân 10 A2  
24 A200251 trần trà my Nữ 08/12/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
25 A200256 phan thị lê na Nữ 09/02/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
26 A200258 nguyễn đình nam Nam 03/03/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
27 A200269 nguyễn thị kim ngân Nữ 17/06/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
28 A200279 hồ phan minh nguyên Nam 24/11/2006 THCS Nghi Hương 10 A2  
29 A200299 nguyễn thị yến nhi Nữ 29/05/2006 THCS Khánh Hợp 10 A2  
30 A200310 nguyễn kim phúc Nam 22/04/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A2  
31 A200316 đồng bính quân Nam 04/02/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
32 A200319 đặng hồng quân Nam 25/12/2006 THCS Nghi Thạch 10 A2  
33 A200320 nguyễn khắc quân Nam 11/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
34 A200322 hoàng minh quân Nam 02/07/2006 THCS Nghi Hương 10 A2  
35 A200323 hoàng minh quân Nam 12/10/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A2  
36 A200326 nguyễn anh quốc Nam 23/02/2006 THCS Nghi Thạch 10 A2  
37 A200348 hoàng bình thảo Nữ 18/08/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A2  
38 A200399 thị thùy trang Nữ 11/08/2006 THCS Nghi Hương 10 A2  
39 A200409 mai thành trung Nam 06/07/2006 THCS Nghi Hương 10 A2  
40 A200411 nguyễn thanh trường Nam 30/03/2006 THCS Cửa Nam 10 A2  
41 A200415 nguyễn minh tuấn Nam 13/03/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A2  
42 A200450 nguyễn thanh vinh Nam 30/03/2006 THCS Cửa Nam 10 A2  
                     
Danh sách này có 42 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              NGUYỄN THỊ HẰNG
              SỐ ĐT: 0984468571
                     
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10A3
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200049 nguyễn thế bảo Nam 03/01/2006 THCS Nghi Tân 10 A3  
2 A200062 nguyễn thị mai chi Nữ 20/02/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A3  
3 A200067 phạm mạnh cường Na 02/10/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
4 A200079 nguyễn tiến dũng Nam 15/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
5 A200081 nguyễn hoàng dương Nam 21/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
6 A200091 trần quốc đạt Nam 07/10/2006 THCS Nghi Hương 10 A3  
7 A200092 thanh đạt Nam 25/10/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
8 A200093 nguyễn thành đạt Nam 18/02/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
9 A200099 hoàng anh đức Nam 05/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A3  
10 A200102 phùng đức Nam 25/09/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A3  
11 A200134 cao minh hoàng Nam 24/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A3  
12 A200143 nguyễn khắc huy Nam 18/12/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
13 A200144 nguyễn khắc gia huy Nam 17/05/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
14 A200161 hoàng khắc hùng Nam 17/09/2006 THCS Nghi Hương 10 A3  
15 A200178 gia khánh Nam 26/11/2006 THCS Nghi Hương 10 A3  
16 A200197 nguyễn đình linh Nam 02/05/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A3  
17 A200202 nguyễn khánh linh Nữ 17/11/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
18 A200240 đức mạnh Nam 10/02/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
19 A200248 đoàn thị trà my Nữ 20/02/2006 THCS Nghi Tân 10 A3  
20 A200260 nguyễn đình hoàng nam Nam 02/07/2006 THCS Khánh Hợp 10 A3  
21 A200268 đinh thị khánh ngân Nữ 16/07/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
22 A200271 hoàng phạm ánh ngọc Nữ 25/05/2006 THCS Khánh Hợp 10 A3  
23 A200281 nguyễn thị thảo nguyên Nữ 25/02/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
24 A200283 nguyễn đức nhân Nam 17/10/2006 THCS Nghi Hương 10 A3  
25 A200287 đậu tiến nhật Nam 26/09/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A3  
26 A200318 nguyễn đức quân Nam 21/09/2006 THCS Nghi Phong 10 A3  
27 A200325 trần văn quân Nam 27/12/2006 THCS Nghi Tân 10 A3  
28 A200327 thị đỗ quyên Nữ 13/03/2006 THCS Khánh Hợp 10 A3  
29 A200341 nguyễn văn tân Nam 02/04/2006 THCS Nghi Hương 10 A3  
30 A200371 nguyễn thư Nữ 15/08/2006 THCS Nghi Thạch 10 A3  
31 A200380 hoàng trần hoài thương Nữ 02/12/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
32 A200382 nguyễn   thường Nam 27/10/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A3  
33 A200384 phan hải tiến Nam 20/03/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
34 A200414 hồ minh tuấn Nam 17/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
35 A200421 anh Nam 26/05/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A3  
36 A200425 nguyễn tiến Nam 10/11/2006 THCS  Hải  Hoà 10 A3  
37 A200439 nguyễn thị y vân Nữ 23/12/2006 THCS Nghi Tân 10 A3  
38 A200447 phùng quốc việt Nam 14/08/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 A3  
39 A200461 nguyễn xuân yên Nam 29/11/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 A3  
                     
Danh sách này có 39 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              TRẦN THỊ MAI OANH
              SỐ ĐT: 0915545345
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10C
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200029 hoàng thị châu anh Nữ 04/01/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
2 A200040 nguyễn tuấn anh Nam 14/02/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
3 A200041 nguyễn tuấn anh Nam 14/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 C  
4 A200112 nguyễn thị hương giang Nữ 23/05/2006 THCS  Hải  Hoà 10 C  
5 A200113 phạm thị hương giang Nữ 18/08/2006 THCS Nghi Thạch 10 C  
6 A200118 hoàng thiên hạnh Nữ 18/12/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
7 A200122 nguyễn thị thu hiền Nữ 14/08/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
8 A200131 đình huy hoàng Nam 13/09/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 C  
9 A200150 nguyễn võ quốc huy Nam 13/11/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 C  
10 A200160 nguyễn trần thanh huyền Nữ 16/03/2006 THCS Nghi Hương 10 C  
11 A200169 trương nam hưng Nam 30/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 C  
12 A200175 nguyễn văn khang Nam 22/04/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
13 A200176 trần bảo khanh Nam 28/03/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
14 A200212 phạm thị khánh linh Nữ 01/08/2006 THCS Nghi Hương 10 C  
15 A200244 nguyễn thị ngọc minh Nữ 14/01/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 C  
16 A200250 nguyễn thị trà my Nữ 12/12/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
17 A200265 nguyễn thị thúy nga Nữ 24/07/2006 THCS  Hải  Hoà 10 C  
18 A200267 phùng thị ngân Nữ 11/03/2006 THCS Khánh Hợp 10 C  
19 A200274 nguyễn thị như ngọc Nữ 07/02/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 C  
20 A200289 nguyễn anh tiểu nhi Nữ 30/11/2006 THCS  Hải  Hoà 10 C  
21 A200293 nguyễn thị hoài nhi Nữ 19/01/2005 THCS Nghi Tân 10 C  
22 A200301 đặng yến nhi Nữ 14/07/2006 THCS Nghi Thạch 10 C  
23 A200303 nguyễn thị hồng nhung Nữ 05/10/2006 THCS Nghi Thạch 10 C  
24 A200306 phan đăng ninh Nam 12/07/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
25 A200311 nguyễn thị hậu phúc Nữ 24/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 C  
26 A200351 phương thảo Nữ 05/06/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 C  
27 A200369 phùng thị thùy Nữ 11/12/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 C  
28 A200378 trương hoài thương Nữ 15/09/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 C  
29 A200381 nhữ võ diệu huyền thương Nữ 30/12/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
30 A200397 văn thị quỳnh trang Nữ 23/02/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 C  
31 A200398 nguyễn thị thu trang Nữ 27/08/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 C  
32 A200429 thị mai uyên Nữ 09/09/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 C  
33 A200431 hoàng thị thảo uyên Nữ 23/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 C  
34 A200432 nguyễn thị thảo uyên Nữ 22/04/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
35 A200437 nguyễn thị khánh vân Nữ 16/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 C  
36 A200441 trần nguyễn khánh vi Nữ 24/02/2006 THCS Nghi Tân 10 C  
37 A200444 nguyễn thị hà vi Nữ 20/07/2005 THCS Nghi Tân 10 C  
                     
Danh sách này có 37 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              VÕ THỊ CẨM
              SỐ ĐT: 0902258555
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10D1
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200002 nguyễn hoàng thùy an Nữ 07/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
2 A200023 phương anh Nữ 03/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
3 A200025 nguyễn phương anh Nữ 09/12/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
4 A200032 phạm thị phương anh Nữ 22/06/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
5 A200033 trần thị phương anh Nữ 03/03/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
6 A200034 thị quỳnh anh Nữ 30/10/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
7 A200043 nguyễn vân thục anh Nữ 01/06/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
8 A200047 thái gia bảo Nam 12/01/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
9 A200054 nguyễn thái bảo châu Nữ 15/10/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
10 A200060 hoàng thị linh chi Nữ 28/11/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
11 A200061 cao thị mai chi Nữ 25/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D1  
12 A200070 nguyễn thị ngọc diệp Nữ 06/07/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
13 A200071 huyền diệu Nữ 07/02/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
14 A200096 nguyễn hải đăng Nam 07/04/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
15 A200124 trần thu hiền Nữ 20/07/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
16 A200125 nguyễn thúy hiền Nữ 18/02/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
17 A200151 nguyễn xuân huy Nam 22/06/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
18 A200156 nguyễn thị khánh huyền Nữ 30/09/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D1  
19 A200159 nguyễn trần khánh huyền Nữ 25/03/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
20 A200190 trần phương lam Nữ 25/7/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
21 A200201 nguyễn khánh linh Nữ 11/10/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
22 A200207 tanaka nguyễn thục linh Nữ 09/12/2005 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
23 A200209 trương thị diệu linh Nữ 24/01/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D1  
24 A200220 nguyễn thị thùy linh Nữ 25/05/2006 THCS Nghi Phong 10 D1  
25 A200225 nguyễn trần khánh linh Nữ 15/04/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
26 A200247 ngô thảo my Nữ 06/07/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
27 A200257 nguyễn thị my na Nữ 08/04/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
28 A200264 thị hằng nga Nữ 20/03/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
29 A200266 nguyễn hoàng kim ngân Nữ 26/04/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
30 A200290 nguyễn hải yến nhi Nữ 31/03/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
31 A200298 nguyễn thị yến nhi Nữ 23/03/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
32 A200307 thị oanh Nữ 12/05/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D1  
33 A200329 đào nguyễn minh quyết Nữ 20/08/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
34 A200342 nguyễn doãn tần Nam 07/12/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
35 A200361 nguyễn toàn thắng Nam 21/11/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
36 A200372 nguyễn khánh thư Nữ 11/12/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D1  
37 A200388 nguyễn mai trang Nữ 24/08/2006 THCS Nghi Thạch 10 D1  
38 A200403 hương trà Nữ 20/01/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
39 A200424 phạm ngọc Nam 14/12/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
40 A200428 trần bảo uyên Nữ 16/12/2006 THCS Nghi Tân 10 D1  
41 A200434 nguyễn uyên Nữ 18/11/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
42 A200443 thị hà vi Nữ 25/06/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D1  
43 A200448 trương quốc việt Nam 22/05/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D1  
44 A200459 hứa phương xuyến Nữ 19/06/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
45 A200465 nguyễn hoàng ngọc yến Nữ 04/01/2006 THCS Nghi Hương 10 D1  
                     
Danh sách này có 45 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              NGUYỄN THỊ TRÀ GIANG
              SỐ ĐT: 0848921669
                     
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10D2
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A130046 hoàng anh Nam 16/07/2006 THCS Lê Mao 10 D2  
2 A200017 phạm hoàng huyền anh Nữ 18/01/2006 THCS Nghi Tân 10 D2  
3 A200020 nguyễn nhật anh Nam 16/10/2006 THCS Nghi Tân 10 D2  
4 A200021 nguyễn phan phương anh Nữ 10/05/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
5 A200026 quang anh Nam 15/03/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
6 A200027 nguyễn quốc anh Nam 28/10/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
7 A200028 hoàng quỳnh anh Nữ 23/09/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
8 A200030 nguyễn thị lan anh Nữ 25/11/2006 THCS Nghi Tân 10 D2  
9 A200036 thị trâm anh Nữ 19/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D2  
10 A200037 trần thị vân anh Nữ 25/10/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
11 A200072 hoàng thị diệu Nữ 23/01/2006 THCS Nghi Tân 10 D2  
12 A200095 vương tiến đạt Nam 15/01/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
13 A200097 trần hải đăng Nam 09/05/2006 THCS Nghi Tân 10 D2  
14 A200106 hồ minh đức Nam 02/01/2006 THCS Khánh Hợp 10 D2  
15 A170233 phạm minh hạnh Nữ 12/10/2006 THCS Trường Thi 10 D2  
16 A200121 nguyễn thị thu hiền Nữ 02/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
17 A200123 nguyễn thị thu hiền Nữ 10/09/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D2  
18 A200138 chu quốc hòa Nam 16/05/2006 THCS Nghi Tân 10 D2  
19 A200152 hoàng khánh huyền Nữ 30/10/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
20 A200155 thị khánh huyền Nữ 19/03/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
21 A200177 nguyễn đình gia khánh Nam 10/09/2006 THCS Nghi Ân 10 D2  
22 A200185 hoàng minh khoa Nam 18/3/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D2  
23 A200199 hoàng huyền phương linh Nữ 03/03/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
24 A200200 hoàng khánh linh Nữ 06/10/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
25 A200215 trương thị nhật linh Nữ 20/10/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
26 A200216 nguyễn thị phương linh Nữ 19/11/2006 THCS Khánh Hợp 10 D2  
27 A200223 chế thị tú linh Nữ 02/05/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D2  
28 A200273 hồ thị như ngọc Nữ 06/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D2  
29 A200294 thị phương nhi Nữ 29/04/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
30 A200296 nguyễn thị uyên nhi Nữ 16/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
31 A200300 nguyễn thị yến nhi Nữ 13/08/2006 THCS Nghi Tân 10 D2  
32 A200312 phan hoàng như phương Nữ 05/12/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
33 A200330 trương xuân quyết Nam 17/04/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
34 A200334 nguyễn đình sơn Nam 15/07/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D2  
35 A200350 nguyễn phương thảo Nữ 22/07/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D2  
36 A200362 nguyễn văn thiện Nam 09/06/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D2  
37 A200365 nguyễn thị thơm Nữ 30/05/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D2  
38 A200392 mai thị huyền trang Nữ 04/07/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D2  
39 A200413 đặng hoàng anh tuấn Nam 05/06/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
40 A200416 nguyễn văn tuấn Nam 18/09/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D2  
41 A200426 ngô tuấn Nam 03/02/2006 THCS Nghi Hương 10 D2  
42 A200435 nguyễn hồng vân Nữ 01/10/2006 THCS Nghi Tân 10 D2  
43 A200442 nguyễn thảo vi Nữ 02/09/2006 THCS Khánh Hợp 10 D2  
44 A200455 nguyễn thị thảo vy Nữ 11/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D2  
                     
Danh sách này có 44 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              NGUYỄN THỊ SỬU
              SỐ ĐT: 0976698321
                     
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10D3
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200012 nguyễn đức anh Nam 24/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
2 A200013 phạm đức anh Nam 03/10/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
3 A200045 nguyễn ngọc chiến bàng Nam 18/08/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
4 A200048 phùng nguyễn gia bảo Nam 07/04/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
5 A200057 quỳnh chi Nữ 23/04/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
6 A200059 thị khánh chi Nữ 07/07/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D3  
7 A200090 hoàng quốc đạt Nam 04/03/2006 THCS Nghi Hương 10 D3  
8 A200098 trần thị tâm đoan Nữ 03/02/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
9 A200116 phùng thị thu Nữ 24/10/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
10 A200149 trần quang huy Nam 16/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
11 A200157 phạm thị khánh huyền Nữ 06/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
12 A200158 nguyễn thị thanh huyền Nữ 01/02/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
13 A200173 trần thị mai hương Nữ 30/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
14 A200174 nguyễn văn hữu Nam 29/04/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
15 A200183 cao lê minh khải Nam 10/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
16 A200191 nguyễn minh lành Nam 21/05/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
17 A200227 phúc lộc Nam 03/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
18 A200235 trần thị khánh ly Nữ 01/11/2006 THCS Nghi Hương 10 D3  
19 A200241 phùng tuấn mạnh Nam 03/12/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
20 A200261 nguyễn huy nam Nam 20/11/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
21 A200263 nguyễn thị nga Nữ 20/04/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
22 A200270 nguyễn thị thu ngân Nữ 04/11/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
23 A200286 nguyễn thị minh nhật Nữ 30/10/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
24 A200288 phan tiến nhật Nam 20/11/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D3  
25 A200291 nguyễn phương nhi Nữ 08/04/2006 THCS Nghi Hương 10 D3  
26 A200313 thu phương Nữ 05/07/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D3  
27 A200314 phạm duy phước Nam 11/01/2006 THCS Nghi Hương 10 D3  
28 A200317 nguyễn đình minh quân Nam 28/08/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
29 A200324 trần minh quân Nam 21/07/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
30 A200338 khai tâm Nam 27/12/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D3  
31 A200355 thị thu thảo Nữ 25/10/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
32 A200363 nguyễn thị xuân thoa Nữ 13/12/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
33 A200366 nguyễn thị thơm Nữ 27/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D3  
34 A200377 phan hoài thương Nữ 03/06/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D3  
35 A200389 phan thùy trang Nữ 12/04/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
36 A200402 nguyễn thị thùy trang Nữ 04/11/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D3  
37 A200405 nguyễn thị quỳnh trinh Nữ 16/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D3  
38 A200420 mai anh Nam 27/03/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D3  
39 A200427 hoàng diệu uy Nữ 08/11/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
40 A200453 đậu thị phương vy Nữ 23/01/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
41 A200456 nguyễn thị thảo vy Nữ 13/02/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
42 A200460 nguyễn thị thu yên Nữ 11/11/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D3  
43 A200463 nguyễn hoàng yến Nữ 26/12/2006 THCS Nghi Hương 10 D3  
44 A200466 nguyễn thị hải yến Nữ 17/02/2006 THCS Nghi Thạch 10 D3  
45 A200467 nguyễn thị hải yến Nữ 20/08/2006 THCS Nghi Tân 10 D3  
                     
Danh sách này có 45 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT
              SỐ ĐT: 0975571900
                     
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10D4
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200006 nguyễn thị hà an Nữ 31/07/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
2 A200011 đức anh Nam 07/05/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
3 A200042 vân anh Nữ 17/11/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
4 A200050 tăng thế bảo Nam 22/01/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
5 A200051 nguyễn thị ngọc bình Nữ 14/04/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
6 A200073 hoàng xuân diệu Nam 11/07/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
7 A200074 nguyễn thị thùy dung Nữ 22/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
8 A200078 hoàng Dũng Nam 25/07/2006 THCS Khánh Hợp 10 D4  
9 A200107 đặng văn đức Nam 03/12/2006 THCS Nghi Hương 10 D4  
10 A200109 trần việt đức Nam 18/05/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
11 A200136 nguyễn việt hoàng Nam 23/10//200 THCS Nghi Tân 10 D4  
12 A200194 nguyễn diệu linh Nữ 11/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
13 A200203 nguyễn lê khánh linh Nữ 23/06/2006 THCS  Hải  Hoà 10 D4  
14 A200204 trần lê phương linh Nữ 23/05/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
15 A200210 dương thị khánh linh Nữ 11/12/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
16 A200213 phùng thị khánh linh Nữ 16/01/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
17 A200214 trần thị khánh linh Nữ 24/07/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
18 A200218 thị thuỳ linh Nữ 25/08/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
19 A200222 thị thùy linh Nữ 08/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
20 A200226 nguyễn phi long Nam 17/04/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
21 A200229 phan đăng lương Nam 26/06/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
22 A200233 nguyễn thị cẩm ly Nữ 03/01/2006 THCS Khánh Hợp 10 D4  
23 A200234 nguyễn thị khánh ly Nữ 05/02/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
24 A200236 nguyễn thị thảo ly Nữ 15/05/2006 THCS Nghi Thạch 10 D4  
25 A200238 phùng mạnh Nam 02/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
26 A200246 trần my Nữ 07/02/2006 THCS Nghi Hương 10 D4  
27 A200252 hoàng minh mỹ Nam 18/06/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
28 A200254 nguyễn thị thoại mỹ Nữ 09/12/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
29 A200284 thị nhận Nữ 18/05/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
30 A200332 phùng thị quỳnh Nữ 26/11/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
31 A200346 nguyễn đình thái Nam 08/05/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
32 A200364 hoàng xuân thông Nam 28/02/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
33 A200367 hoàng thị hoài thơm Nữ 08/11/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
34 A200370 phạm nguyễn thu thủy Nữ 24/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
35 A200374 hoàng thị anh thư Nữ 13/01/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
36 A200417 nguyễn văn tuất Nam 24/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 D4  
37 A200422 nguyễn đình Nam 15/04/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
38 A200423 hoàng Nam 20/09/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
39 A200436 nguyễn thị khánh vân Nữ 20/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 D4  
40 A200454 nguyễn thị quỳnh vy Nữ 06/06/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
41 A200457 nguyễn thị triệu vy Nữ 25/08/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
42 A200458 trần thi lộc xuân Nữ 01/09/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
43 A200462 hoàng   yến Nữ 03/09/2006 THCS Nghi Tân 10 D4  
                     
Danh sách này có 43 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              VƯƠNG THỊ HẠNH
              SỐ ĐT: 0986372768
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN   DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10T1
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200004 trần ngọc quốc an Nam 24/03/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
2 A200016 nguyễn hoàng anh Nam 26/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T1  
3 A200019 trần long khải anh Nam 01/01/2006 THCS Nghi Tân 10 T1  
4 A200035 thị quỳnh anh Nữ 21/10/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
5 A200046 trần đinh gia bảo Nam 28/08/2006 THCS Hưng Bình 10 T1  
6 A200053 trần châu Nữ 05/02/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
7 A200055 hoàng khánh chi Nữ 28/11/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
8 A200077 nguyễn anh dũng Nam 10/09/2006 THCS Nghi Thạch 10 T1  
9 A200083 phan thế dương Nam 06/11/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T1  
10 A200086 đậu hương đang Nữ 07/07/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T1  
11 A200088 thị thu đào Nữ 15/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T1  
12 A200119 thị thu hằng Nữ 26/11/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
13 A200126 đức hiếu Nam 21/05/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T1  
14 A200132 nguyễn hải hoàng Nam 21/09/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T1  
15 A200135 nguyễn trường bảo hoàng Nam 19/07/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T1  
16 A200137 đặng hoàng Nam 01/01/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
17 A200153 phạm minh huyền Nữ 13/11/2006 THCS Nghi Thạch 10 T1  
18 A200164 nguyễn quán hùng Nam 22/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T1  
19 A200168 hoàng gia hưng Nam 08/05/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
20 A200171 nguyễn ngọc việt hương Nữ 04/07/2006 THCS Nghi Xuân 10 T1  
21 A200181 phùng lê ngọc khánh Nữ 25/09/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
22 A200182 nguyễn quốc khánh Nam 02/09/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
23 A200188 hoàng   kỳ Nam 22/04/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
24 A200189 đặng hiếu lam Nữ 18/03/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T1  
25 A200195 trần diệu linh Nữ 12/08/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
26 A200196 nguyễn doãn tuấn linh Nam 28/05/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
27 A200205 nguyễn mai linh Nữ 31/12/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
28 A200211 nguyễn thị khánh linh Nữ 27/06/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
29 A200221 thị thùy linh Nữ 11/06/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T1  
30 A200228 trần quang lộc Nam 10/04/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T1  
31 A200239 nguyễn đình đức mạnh Nam 15/12/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T1  
32 A200245 trần tiến minh Nam 19/11/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
33 A200255 nguyễn na Nữ 18/09/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
34 A200278 minh trung nguyên Nam 28/07/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T1  
35 A200282 xuân nguyên Nam 13/05/2006 THCS Khánh Hợp 10 T1  
36 A200285 hoàng minh nhật Nam 02/06/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
37 A200295 hoàng thị quỳnh nhi Nữ 13/04/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T1  
38 A200340 đào nhật tân Nam 19/12/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
39 A200343 nguyễn đình thành Nam 23/09/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T1  
40 A200356 nguyễn trần phương thảo Nữ 16/02/2006 THCS Nghi Tân 10 T1  
41 A200358 nguyễn hữu thắng Nam 10/04/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
42 A200406 lưu minh trí Nam 10/02/2006 THCS Tiến - Thiết 10 T1  
43 A200408 nguyễn bảo trung Nam 08/08/2006 THCS Nghi Hương 10 T1  
44 A200410 nguyễn trí tuấn trung Nam 06/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T1  
45 A200412 phùng tuấn Nam 04/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T1  
Danh sách này có 45 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              TRẦN ĐỨC CƯỜNG
              SỐ ĐT: 0903251133
                     
SỞ GD&ĐT NGHỆ AN DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2021-2022
TRƯỜNG THPT CỬA LÒ LỚP 10T2
                     
STT sbd Họ  Đệm Tên GT Ngày sinh Trường THCS Lớp Ghi chú
1 A200009 nguyễn châu anh Nữ 17/09/2006 THCS Nghi Hương 10 T2  
2 A200010 nguyễn đình anh Nam 28/02/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T2  
3 A200014 phùng đức anh Nam 04/07/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
4 A200080 phan đăng dương Nam 25/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
5 A200085 trần văn dương Nam 04/06/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T2  
6 A200089 phạm minh đạt Nam 12/06/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
7 A200094 nguyễn tiến đạt Nam 16/12/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
8 A200103 nguyễn đình đức Nam 16/02/2006 THCS Nghi Tân 10 T2  
9 A200115 nguyễn thị thu Nữ 11/03/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
10 A200128 nguyễn thanh hiếu Nam 15/05/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
11 A200145 nguyễn khắc lê huy Nam 05/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
12 A200146 trần phạm gia huy Nam 26/09/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
13 A200154 hoàng thị khánh huyền Nữ 17/07/2006 THCS Nghi Hương 10 T2  
14 A200170 chế quốc hưng Nam 25/07/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
15 A200172 nguyễn thị lan hương Nữ 18/06/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
16 A200193 cao xuân tùng lâm Nam 21/11/2006 THCS  Hòa Hiếu 2 10 T2  
17 A200198 nguyễn đồng thục linh Nữ 23/09/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
18 A200217 phan thị phương linh Nữ 10/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
19 A200242 nguyễn thị mến Nữ 17/11/2006 THCS Nghi Xuân 10 T2  
20 A200249 hoàng thị trà my Nữ 30/09/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T2  
21 A200272 chế thị ngọc Nữ 01/01/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
22 A200275 trần thị như ngọc Nữ 25/04/2006 THCS Nghi Tân 10 T2  
23 A200292 hoàng thị hải nhi Nữ 13/06/2006 THCS Nghi Hương 10 T2  
24 A200297 đào thị yến nhi Nữ 05/05/2006 THCS Nghi Hương 10 T2  
25 A200305 hoàng diệu ni Nữ 22/04/2006 THCS Nghi Hương 10 T2  
26 A200315 nguyễn hồng phượng Nam 06/08/2006 THCS Nghi Thuỷ 10 T2  
27 A200328 trần thị tú quyên Nữ 17/03/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
28 A200331 nguyễn thị quỳnh Nữ 27/01/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
29 A200347 hữu thái Nam 03/02/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
30 A200349 hoàng phương thảo Nữ 02/04/2006 THCS Nghi Hương 10 T2  
31 A200353 trần thị phương thảo Nữ 03/11/2006 THCS Nghi Hương 10 T2  
32 A200373 phùng thanh thư Nữ 02/12/2006 THCS Lê Thị Bạch Cát 10 T2  
33 A200385 đậu quốc tiến Nam 01/05/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
34 A200393 phạm thị huyền trang Nữ 29/06/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
35 A200396 thị huyền trang Nữ 06/08/2006 THCS  Hải  Hoà 10 T2  
                     
Danh sách này có 35 học sinh        
              GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
              PHAN THỊ HUỆ
              SỐ ĐT: 0976679154

Nguồn tin: Trường THPT Cửa Lò:::

Tổng số điểm của bài viết là: 4 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

  Liên kết

  Hoạt động VH - VN

  VĂN BẢN MỚI

170/QĐ-THPT

Quy chế dân chủ cơ sở

Lượt xem:17 | lượt tải:7

171/QĐi-THPT

Quy tắc ứng xử trong trường THPT Cửa Lò

Lượt xem:18 | lượt tải:0

2263/SGDĐT-CTTT

Đẩy mạnh thực hiện đề án "Xây dựng văn hóa ứng xử trong trường học".

Lượt xem:23 | lượt tải:0

2186/SGD&ĐT-GDCN-GDTX

Hướng dẫn về hoạt động SKKN năm học 2021-2022

Lượt xem:30 | lượt tải:0

147/KH-THPT

Kế hoạch kiểm tra nội bộ năm học 2021-2022

Lượt xem:43 | lượt tải:0

144/QC-THPT

Quy chế thi đua khen thưởng năm học 2021-2022

Lượt xem:81 | lượt tải:0

932/SGD&ĐT-KTKĐCLGD

Thông báo hình thức tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2020-2021

Lượt xem:178 | lượt tải:0

56/KH-THPTCL

Kế hoạch chiến lược phát triển giai đoạn 2020-2025

Lượt xem:225 | lượt tải:0

46/KH-THPT

Kế hoạch tháng 4/2021

Lượt xem:176 | lượt tải:0

31/KH-THPT

Kế hoạch tháng 3/2021

Lượt xem:215 | lượt tải:0

  Radio Đoàn trường

Thống kê
  • Đang truy cập6
  • Máy chủ tìm kiếm2
  • Khách viếng thăm4
  • Hôm nay685
  • Tháng hiện tại2,624
  • Tổng lượt truy cập319,968
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây